Lịch thi đấu
Hôm nay
25/05
Ngày mai
26/05
Thứ 4
27/05
Thứ 5
28/05
Thứ 6
29/05
Thứ 7
30/05
Chủ nhật
31/05
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
25/05
South Melbourne
Avondale Heights
-0.99
2.25
0.84
0.87
4.00
0.94
15.25
0.88
1.00
0.93
0.93
1.75
0.85
9.75
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
25/05
Cherno More
Arda Kardzhali
0.97
0.00
0.88
0.99
2.25
0.83
2.68
0.94
0.00
0.87
0.69
0.75
-0.88
3.44
14:45
25/05
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv
0.86
0.25
0.99
0.95
2.50
0.86
3.00
-0.85
0.00
0.69
0.85
1.00
0.92
3.63
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
25/05
Paju Citizen
Gimpo
0.85
0.50
1.00
0.96
2.25
0.85
4.00
0.73
0.25
-0.89
-0.89
1.00
0.70
4.70
0.86
0.50
-0.96
0.71
2.00
-0.83
3.30
0.75
0.25
-0.88
0.73
0.75
-0.88
4.35
07:30
25/05
Suwon BlueWings
Cheonan City
0.97
-1.00
0.87
0.93
2.50
0.88
1.49
0.72
-0.25
-0.88
0.83
1.00
0.94
2.04
1.00
-1.00
0.90
0.96
2.50
0.92
1.56
0.72
-0.25
-0.84
0.85
1.00
-0.99
2.12
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
25/05
Start
Valerenga
0.93
0.25
0.92
0.94
3.00
0.87
2.97
-0.83
0.00
0.68
0.92
1.25
0.85
3.44
0.98
0.25
0.94
0.98
3.00
0.92
2.85
-0.81
0.00
0.71
-0.98
1.25
0.88
3.40
15:00
25/05
KFUM Oslo
Rosenborg
-0.98
-0.25
0.83
0.94
2.75
0.87
2.21
0.73
0.00
-0.90
-0.90
1.25
0.71
2.80
-0.94
-0.25
0.86
-0.99
2.75
0.89
2.29
0.78
0.00
-0.88
0.75
1.00
-0.85
2.88
15:00
25/05
Ham Kam
Lillestrom
0.92
0.25
0.93
0.85
2.75
0.97
2.99
-0.83
0.00
0.68
-0.97
1.25
0.76
3.50
0.96
0.25
0.96
-0.83
3.00
0.73
3.00
0.66
0.25
-0.76
-0.89
1.25
0.79
3.30
15:00
25/05
Tromso
Aalesund
0.97
-1.25
0.88
0.90
3.00
0.91
1.38
0.96
-0.50
0.85
0.90
1.25
0.87
1.84
-0.99
-1.25
0.91
0.95
3.00
0.95
1.46
0.97
-0.50
0.93
-0.98
1.25
0.88
1.97
15:00
25/05
Sarpsborg 08
Molde
0.94
0.00
0.90
0.80
3.00
-0.98
2.46
0.92
0.00
0.89
0.83
1.25
0.95
2.95
0.99
0.00
0.93
-0.90
3.25
0.80
2.57
0.97
0.00
0.93
0.94
1.25
0.96
3.05
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
25/05
Notts County
Salford City
0.90
0.00
0.91
0.96
2.25
0.82
2.57
0.90
0.00
0.91
-0.90
1.00
0.68
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
Rapid Vienna
SV Ried
0.88
-0.25
0.93
0.97
2.50
0.81
2.06
-0.78
-0.25
0.63
0.86
1.00
0.88
2.72
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
25/05
Kolding IF
Hillerod GI
0.86
0.50
0.96
0.80
2.50
0.98
3.63
0.76
0.25
-0.93
0.72
1.00
-0.96
4.12
13:00
25/05
Hvidovre
Esbjerg
0.80
-0.25
-0.98
0.94
2.75
0.84
1.95
-0.85
-0.25
0.70
-0.91
1.25
0.68
2.54
16:00
25/05
Lyngby
Horsens
0.90
-0.25
0.91
0.82
2.50
0.96
2.06
0.65
0.00
-0.80
0.74
1.00
-0.97
2.69
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
Ogre United
Grobinas
0.82
0.50
1.00
0.98
2.50
0.80
3.63
0.73
0.25
-0.89
0.88
1.00
0.86
4.23
16:00
25/05
Rigas Futbola Skola
Tukums 2000
0.82
-2.25
0.99
0.80
3.50
0.98
1.06
0.95
-1.00
0.86
0.86
1.50
0.88
1.37
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
USM Khenchela
USM Alger
1.00
0.00
0.82
0.73
2.00
0.99
2.74
0.96
0.00
0.82
0.70
0.75
0.99
3.56
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/05
Manama Club
Al Ittihad Club
0.85
-0.25
0.96
0.77
2.75
0.95
2.00
-0.85
-0.25
0.66
0.95
1.25
0.73
2.55
16:00
25/05
Al Budaiya
Al Najma Manama
0.99
0.00
0.83
0.92
2.50
0.79
2.62
0.95
0.00
0.83
0.82
1.00
0.85
3.27
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
25/05
Enppi
Wadi Degla
0.90
-0.25
0.91
0.96
2.00
0.75
2.12
0.57
0.00
-0.74
0.83
0.75
0.84
2.94
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
Samgurali
FC Iberia 1999
0.79
0.50
-0.97
0.85
2.25
0.85
3.70
0.69
0.25
-0.88
1.00
1.00
0.69
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
25/05
FA Siauliai
Riteriai
0.90
-1.50
0.91
0.78
2.75
0.93
1.22
0.78
-0.50
1.00
0.96
1.25
0.72
1.66
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
Stromsgodset
Bryne
-0.97
-1.25
0.79
0.84
3.25
0.86
1.41
0.98
-0.50
0.80
0.70
1.25
1.00
1.84
-0.93
-1.25
0.82
-0.88
3.50
0.76
1.49
0.96
-0.50
0.92
-0.93
1.50
0.80
1.96
15:00
25/05
Haugesund
Moss
-0.99
-0.75
0.81
0.77
3.00
0.94
1.68
0.89
-0.25
0.89
0.79
1.25
0.88
2.17
-0.95
-0.75
0.85
-0.93
3.25
0.80
1.82
0.90
-0.25
0.98
0.87
1.25
-0.99
2.26
15:00
25/05
Lyn
Strommen
0.94
-0.75
0.87
0.87
3.00
0.84
1.63
0.85
-0.25
0.93
0.86
1.25
0.81
2.13
0.76
-0.50
-0.86
0.97
3.00
0.91
1.76
0.87
-0.25
-0.99
0.97
1.25
0.91
2.20
15:00
25/05
Sandnes Ulf
Sogndal
0.97
0.00
0.85
0.76
3.00
0.95
2.47
0.93
0.00
0.85
0.79
1.25
0.88
2.95
1.00
0.00
0.90
0.82
3.00
-0.94
2.50
0.96
0.00
0.92
0.88
1.25
1.00
2.92
15:00
25/05
Odds BK
Ranheim
0.83
-0.25
0.99
0.95
3.25
0.77
1.95
-0.88
-0.25
0.70
0.76
1.25
0.92
2.45
15:00
25/05
Stabaek
Kongsvinger
0.80
0.00
-0.97
0.94
3.50
0.77
2.22
0.80
0.00
0.98
0.94
1.50
0.74
2.67
0.83
0.00
-0.93
-0.96
3.50
0.84
2.27
0.82
0.00
-0.94
-0.94
1.50
0.82
2.71
15:00
25/05
Hodd
Egersund
0.98
0.25
0.84
0.81
2.75
0.90
3.13
0.67
0.25
-0.85
0.98
1.25
0.71
3.63
-0.98
0.25
0.88
0.93
2.75
0.95
2.94
-0.70
0.00
0.58
0.63
1.00
-0.75
3.55
15:00
25/05
Asane
Raufoss
0.78
0.00
-0.96
0.81
2.75
0.90
2.28
0.79
0.00
0.99
0.98
1.25
0.71
2.84
0.82
0.00
-0.93
0.92
2.75
0.96
2.30
0.80
0.00
-0.93
-0.90
1.25
0.78
2.81
Giải Ngoại hạng Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/05
Fram Reykjavik W
Thor KA W
0.95
0.50
0.77
0.73
3.00
0.95
3.70
0.80
0.25
0.85
0.77
1.25
0.87
4.00
16:00
25/05
Vestmannaeyjar W
Grindavik Njardvik W
0.73
0.00
0.99
0.90
3.50
0.78
2.18
0.74
0.00
0.93
0.91
1.50
0.74
2.64
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
25/05
Al Jahra
Al Arabi Kuwait
0.83
2.00
0.87
0.82
3.00
0.85
17.00
0.91
0.75
0.75
0.83
1.25
0.81
12.00
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/05
Kiryat Yam SC
Maccabi Petah Tikva
0.88
0.75
0.82
0.94
3.00
0.74
4.50
0.91
0.25
0.75
0.90
1.25
0.75
4.70
16:00
25/05
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Hadera
0.93
-1.00
0.78
0.82
2.75
0.85
1.47
0.66
-0.25
-0.98
0.99
1.25
0.67
2.00
16:00
25/05
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Kfar Shalem
0.74
0.00
0.97
0.86
3.00
0.81
2.25
0.74
0.00
0.92
0.85
1.25
0.79
2.79
16:00
25/05
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Ramat Gan
0.80
0.75
0.91
0.75
2.75
0.93
4.12
0.85
0.25
0.80
0.93
1.25
0.72
4.50
16:00
25/05
Bnei Yehuda Tel Aviv
Maccabi Herzliya
0.85
0.50
0.85
0.77
2.75
0.90
3.56
0.73
0.25
0.93
0.95
1.25
0.70
4.00
16:00
25/05
Hapoel Raanana
Ironi Modiin
0.78
0.25
0.92
0.89
2.25
0.78
3.04
-0.90
0.00
0.61
-0.95
1.00
0.63
3.86
16:00
25/05
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Acre
0.79
0.25
0.92
0.90
2.25
0.77
3.08
-0.89
0.00
0.61
-0.95
1.00
0.63
3.86
16:00
25/05
Hapoel Afula
Kfar Kasem
0.71
0.25
-0.98
0.92
2.50
0.76
2.77
0.99
0.00
0.69
0.82
1.00
0.82
3.44
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
25/05
Sotra
Bjarg
0.86
-1.00
0.85
0.94
3.25
0.74
1.45
-0.99
-0.50
0.68
0.75
1.25
0.90
1.93
12:30
25/05
Eidsvold TF
Rana FK
0.93
-1.50
0.78
0.83
3.25
0.83
1.27
0.77
-0.50
0.89
0.69
1.25
0.97
1.70
13:00
25/05
Lysekloster
Arendal
0.76
0.25
0.95
0.74
3.00
0.94
2.66
0.99
0.00
0.69
0.77
1.25
0.87
3.13
13:00
25/05
Brattvag
Notodden
0.81
-1.00
0.89
0.85
3.00
0.82
1.42
0.99
-0.50
0.69
0.84
1.25
0.80
1.91
13:00
25/05
Junkeren
Ullensaker Kisa
0.85
-0.50
0.86
0.89
3.50
0.78
1.76
0.90
-0.25
0.76
0.90
1.50
0.74
2.23
14:00
25/05
Lorenskog
Levanger
0.93
-0.50
0.78
0.85
3.00
0.82
1.85
0.99
-0.25
0.69
0.84
1.25
0.80
2.39
Cúp BFV (Cúp của Liên đoàn bóng đá Burgenland)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
Mattersburg 2020
SV Oberwart
0.75
1.00
0.85
0.84
3.25
0.73
4.50
0.62
0.50
0.99
0.68
1.25
0.88
4.57
Giải hạng Nhất Nữ Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
25/05
NIFHG W
Esbjerg W
0.81
-1.50
0.80
0.85
3.25
0.72
1.17
0.69
-0.50
0.90
0.68
1.25
0.87
1.58
Giải hạng Tư Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
25/05
Vanlose
Naesby
0.78
0.50
0.82
0.89
3.00
0.69
3.27
0.68
0.25
0.90
0.85
1.25
0.70
3.70
Cúp Quốc gia Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
25/05
Welwalo Adigrat Uni
Mekelle Kenema
0.93
-0.50
0.69
0.69
1.75
0.89
1.78
-0.93
-0.25
0.57
0.84
0.75
0.71
2.60
Giải Ngoại hạng Quần đảo Faroe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
25/05
KI Klaksvik
AB Argir
0.77
-2.25
0.83
0.85
3.50
0.72
-
0.88
-1.00
0.70
0.87
1.50
0.68
1.30
14:00
25/05
EB Streymur
NSI Runavik
0.88
2.00
0.73
0.87
3.75
0.71
12.25
0.94
0.75
0.65
0.74
1.50
0.80
8.75
14:00
25/05
Vikingur Gota
Skala
0.88
-1.25
0.73
-
-
-
1.27
0.87
-0.50
0.71
0.91
1.25
0.65
1.75
16:15
25/05
Toftir B68
HB Torshavn
0.81
1.25
0.79
0.83
3.25
0.75
6.00
0.77
0.50
0.80
0.67
1.25
0.89
5.50
Giải hạng Nhất Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
25/05
Haukar W
UMF Selfoss W
0.90
-1.25
0.72
0.86
3.50
0.71
1.31
0.86
-0.50
0.72
0.87
1.50
0.68
1.73
14:00
25/05
Grotta W
KR Reykjavik W
0.70
0.25
0.92
0.82
3.50
0.75
2.40
0.91
0.00
0.68
0.84
1.50
0.71
2.82
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Israel (Ligat Al Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
25/05
Hapoel Jerusalem W
ASA Tel Aviv W
0.91
-1.50
0.71
0.88
3.25
0.70
1.21
0.75
-0.50
0.83
0.70
1.25
0.85
1.63
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
25/05
Valerenga II
Heming
0.77
1.00
0.84
0.71
3.75
0.87
4.00
0.65
0.50
0.94
0.65
1.50
0.91
4.00
13:00
25/05
Varhaug
Vag
0.90
-1.00
0.71
0.72
3.50
0.86
1.43
0.65
-0.25
0.95
0.77
1.50
0.77
1.86
16:00
25/05
Union Carl Berner
Ullern
0.72
-1.00
0.89
0.84
4.25
0.74
1.35
0.85
-0.50
0.72
0.72
1.75
0.82
1.73
16:00
25/05
Madla
Hinna
0.90
-1.25
0.71
0.81
4.00
0.77
1.34
0.85
-0.50
0.73
0.83
1.75
0.71
1.72
16:00
25/05
Asker
Gamle Oslo
0.86
-1.50
0.75
0.74
4.25
0.83
1.24
0.71
-0.50
0.87
0.66
1.75
0.89
1.59
Giải vô địch bóng đá nữ Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
25/05
Bhutan W
Nepal W
0.75
1.50
0.86
0.78
3.00
0.79
7.75
0.86
0.50
0.72
0.78
1.25
0.76
6.75
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
Stade Gabesien
Tataouine
0.75
-0.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Landesliga Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
25/05
Dinamo Helfort
Schwechat
0.74
-1.25
0.83
0.80
3.25
0.74
1.23
0.75
-0.50
0.76
0.64
1.25
0.86
1.65
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/05
Santiago City
Real San Joaquin
0.83
-0.50
0.74
0.82
2.50
0.73
1.70
0.92
-0.25
0.62
0.71
1.00
0.77
2.31
Giải Esiliiga B Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/05
Phoenix
Vaprus Parnu II
0.75
-0.25
0.83
0.74
4.00
0.80
1.81
0.95
-0.25
0.59
0.77
1.75
0.71
2.21
Giải Dự bị Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
25/05
Montevideo Wanderers II
Liverpool Montevideo II
0.76
-0.25
0.82
0.71
2.50
0.84
1.88
-0.93
-0.25
0.52
0.62
1.00
0.88
2.49
13:00
25/05
Albion II
Boston River II
0.74
0.25
0.84
0.78
2.50
0.76
2.74
-0.99
0.00
0.56
0.68
1.00
0.80
3.38
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:57
25/05
Qatar (S)
Laos (S)
0.79
-1.25
0.92
0.83
2.25
0.87
1.27
0.84
-0.50
0.86
0.95
1.00
0.76
1.79
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:36
25/05
Morocco (S)
Belgium (S)
0.74
0.00
0.98
-0.42
4.50
0.27
-
-
-
-
-
-
-
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:54
25/05
Sweden (Mers)
Denmark (kril)
0.80
0.75
0.90
0.89
8.00
0.79
5.50
0.88
0.25
0.83
0.83
4.50
0.83
-
04:54
25/05
Mexico (dan_dragonio)
Ghana (Alosdvxl)
0.88
0.00
0.83
0.86
9.75
0.81
2.18
0.85
0.00
0.85
0.81
5.25
0.86
-


